Bản dịch của từ 鋺 trong tiếng Việt
鋺
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yuǎn | ㄩㄢˇ | y | uan | thanh hỏi |
鋺 (Danh từ)
【yuǎn】
01
Biến thể của 碗 [wǎn]
Variant of 碗 [wǎn]
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【yuǎn】【ㄩㄢˇ】【UYỂN】
- Các biến thể:
- 䥉, 剜, 碗
- Hình thái radical:
- ⿰金宛
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 釒
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶一一丨丶ノ一丶丶フノフ丶フフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㼂
盶
䛇
逺
薳
遠
䩩
远
䛄
棩
鼘
宛
囦
眢
嬽
剈
鳶
箢
鹓
渁
葾
梚
䅋
夘
椀
菀
㼝
捥
唍
萖
绾
箢
皖
壪
塆
弯
蜿
豌
埦
婠
帵
夗
潫
毌
睕
錬
鋥
銝
鑂
䥨
鋁
鈘
䤮
鍕
錄
鎡
鏴
懙
嬒
靜
檙
䌊
螌
螇
褸
壈
錡
擇
獨
