Bản dịch của từ 鋻 trong tiếng Việt
鋻
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiān | ㄐㄧㄢ | N/A | N/A | N/A |
鋻 (Danh từ)
【jiān】
01
Sắt cứng, sắt rắn chắc như thép (như sắt ‘giám’ trong câu ‘giám thép’).
剛鐵,堅鐵。《集韻•先韻》:“鋻,剛鐵也。”
Ví dụ
02
Tên một loại nông cụ dùng để cắt lúa (dụng cụ cắt lúa gọi là ‘giám’).
農具名。割禾器。元王禎《農書》卷十四:“粟鋻,截禾穎刃也。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【jiān】【ㄐㄧㄢ】【GIÁM】
- Hình thái radical:
- ⿱,臤,金
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 金
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨乚一丨乚乚丶丿丶一一丨丶丿一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
艰
犍
蕳
艱
冿
瀐
歼
椾
戋
虃
鞬
煎
閒
磵
譛
見
洊
㣤
僣
瞷
件
腱
毽
僭
龬
䥌
鋈
釜
銐
鐜
鏧
鐅
鎥
鑋
錃
鉴
赞
㻼
壈
䭇
䵓
壌
馟
館
馠
輶
邀
㙱
