Bản dịch của từ 鋼 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gàng

ㄍㄤˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

gàng
01

Thép - kim loại cứng, bền, thường dùng làm dao, kéo, đồ dùng chắc chắn (nhớ đến câu 'cứng như thép')

均见“钢”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

鋼
Bính âm:
【gàng】【ㄍㄤˋ】【CƯƠNG】
Các biến thể:
鎠, 钢
Hình thái radical:
⿰,金,岡
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一一丨丶ノ一丨フ丶ノ一丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép