Bản dịch của từ 鋿 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shǎng

ㄕㄤˇN/AN/AN/A

(Động từ)

shǎng
01

Bánh xe quay trên sắt (hình ảnh bánh xe quay trên đường ray sắt)

车轮绕铁。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Mài, chà xát (như mài dao, mài dao sắc bén)

磨。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

鋿
Bính âm:
【shǎng】【ㄕㄤˇ】【SƯỞNG】
Các biến thể:
鏛, 鑜
Hình thái radical:
⿰,金,尚
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一一丨丶丿一丨丶丿丨乚丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép