Bản dịch của từ 錀 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lún

ㄌㄨㄣˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

lún
01

Kim loại quý, nhớ đến từ 'vàng' trong tiếng Việt để dễ liên tưởng ( là kim loại)

金。《玉篇•金部》:“鑰,金也。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Nguyên tố kim loại phóng xạ, ký hiệu Rg, được tạo ra nhân tạo qua phản ứng hạt nhân

金屬元素,符號Rg。有放射性,由人工核反應獲得。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

錀
Bính âm:
【lún】【ㄌㄨㄣˊ】【LUÂN】
Các biến thể:
𬬭
Hình thái radical:
⿰,金,侖
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一一丨丶丿一丿丶一丨乚一丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép