Bản dịch của từ 錁 trong tiếng Việt
錁
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kè | ㄎㄜˋ | N/A | N/A | N/A |
錁 (Danh từ)
【kè】
01
Tên cũ của nguyên tố hóa học “gallium” (鎵).
化学元素“鎵”的旧译。
Ví dụ
02
〔~子〕miếng nhỏ của thỏi vàng hoặc thỏi bạc (nhỏ như hạt khắc, dễ nhớ).
〔~子〕小塊的金錠或銀錠。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【kè】【ㄎㄜˋ】【KHẮC】
- Các biến thể:
- 輠, 銙, 锞
- Hình thái radical:
- ⿰,金,果
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 金
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿丶一一丨丶丿一丨乚一一一丨丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
可
騍
礊
勀
濭
客
歁
硞
锞
愙
㾧
尅
銁
鉑
鎶
鍾
鈢
䥈
鍕
鎩
鉂
鉬
䥇
﨨
𠐝
嬴
㒙
濃
燗
䠐
䆲
謁
諤
駣
躽
儝
