Bản dịch của từ 錅 trong tiếng Việt
錅
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lí | ㄌㄧˊ | N/A | N/A | N/A |
錅 (Danh từ)
【lí】
01
Kim loại, như sắt, đồng (nhớ đến từ 'lí' trong kim loại)
金属。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Bóc, tách ra, nứt ra (như bóc vỏ, nứt nẻ)
剥;裂。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Loại dụng cụ giống cái nồi, chảo (như cái nồi gang)
釜一类的器物。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
