Bản dịch của từ 錅 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Kim loại, như sắt, đồng (nhớ đến từ 'lí' trong kim loại)

金属。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Bóc, tách ra, nứt ra (như bóc vỏ, nứt nẻ)

剥;裂。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Loại dụng cụ giống cái nồi, chảo (như cái nồi gang)

釜一类的器物。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

錅
Bính âm:
【lí】【ㄌㄧˊ】【LÍ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,𥝢,金
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丿一丨丿丶丿乚丿丿丶一一丨丶丿一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép