Bản dịch của từ 錆 trong tiếng Việt
錆
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qīng | ㄑㄧㄥ | N/A | N/A | N/A |
錆 (Danh từ)
【qīng】
01
Xem chữ “锖” (màu sắc của khoáng chất, như màu xanh hoặc màu kim loại)
见“锖”。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【qīng】【ㄑㄧㄥ】【KHANH】
- Các biến thể:
- 䥊, 锖
- Hình thái radical:
- ⿰,金,青
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 金
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿丶一一丨丶丿一一一丨一丿乚一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
軽
鯖
傾
倾
綪
氢
圊
青
寈
卿
郬
轻
䤥
鎖
鉷
䥩
䥎
鉐
錡
鎛
鉄
銅
銼
錎
貐
鴦
㵰
䴥
螑
暿
䤁
㲫
餟
㬛
縦
䛻
