ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
錍
Bảng phân tích âm vị 錍
Pī
Mũi tên phẳng
平箭头
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Cũng [pí]
还公关。 [π]
Lưỡi cày
犁刀
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép