ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
錎
Bảng phân tích âm vị 錎
Xiàn
Chìm xuống, mắc bẫy (như cá lớn bị mắc câu lớn rồi chìm xuống nước).
陷:“(大鱼)牵巨钩~没而下。”
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Liên kết thành vòng tròn.
连鐶。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép