Bản dịch của từ 錜 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Niè

ㄋㄧㄝˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

niè
01

Đinh nhỏ, cái đinh bé dùng để đóng hoặc gắn vật nhỏ.

小钉。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Cái trâm nhỏ, trang sức phụ nữ xưa cài bên tóc mai (như trâm nhỏ xinh để làm đẹp mái tóc).

小钗,古代妇女插在鬓边的一种首饰:“华~斜簪小鸦髻。”

Ví dụ
錜
Bính âm:
【niè】【ㄋㄧㄝˋ】【NIỆT】
Các biến thể:
𫓻
Hình thái radical:
⿰,金,念
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一一丨丶丿一丿丶一乚丶乚丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép