Bản dịch của từ 錜 trong tiếng Việt
錜
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Niè | ㄋㄧㄝˋ | N/A | N/A | N/A |
錜 (Danh từ)
【niè】
01
Đinh nhỏ, cái đinh bé dùng để đóng hoặc gắn vật nhỏ.
小钉。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Cái trâm nhỏ, trang sức phụ nữ xưa cài bên tóc mai (như trâm nhỏ xinh để làm đẹp mái tóc).
小钗,古代妇女插在鬓边的一种首饰:“华~斜簪小鸦髻。”
Ví dụ
