Bản dịch của từ 錞于 trong tiếng Việt
錞于
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chún | ㄔㄨㄣˊ | ch | un | thanh sắc |
錞于 (Danh từ)
【chún yú】
01
Cái thuần vu (nhạc khí bằng đồng thời cổ)
古代一种铜制乐器
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 錞于
chún
錞
yú
于
- Bính âm:
- 【chún】【ㄔㄨㄣˊ】【CHÚN】
- Các biến thể:
- 鐓, 𨫚, 𨯢
- Hình thái radical:
- ⿰金享
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 釒
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶一一丨丶ノ一丶一丨フ一フ丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鶉
純
蓴
唇
㸪
䏝
醕
㵮
脣
滣
䓐
鯙
鈴
鐐
銛
錙
銢
鈎
䤦
釓
鐊
䥕
鏞
鑉
輰
㽂
噻
䁦
㻹
𠁙
虦
䑼
䁪
憌
穐
衞
