Bản dịch của từ 錠 trong tiếng Việt
錠
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dìng | ㄉㄧㄥˋ | N/A | N/A | N/A |
錠 (Danh từ)
【dìng】
01
Xem chữ “锭” (định hình như một thỏi kim loại, dễ nhớ như thỏi vàng trong túi).
见“锭”。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【dìng】【ㄉㄧㄥˋ】【ĐỈNH】
- Các biến thể:
- 定, 锭
- Hình thái radical:
- ⿰,金,定
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 金
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶一一丨丶ノ一丶丶フ一丨一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
磸
訂
啶
腚
饤
碇
锭
釘
铤
飣
掟
订
鐔
鋙
鉆
鈕
䥥
鉣
鏗
䥇
鎅
銤
䥹
鉠
螦
縦
䮉
鍁
醝
檝
踴
璘
𠒺
瘴
錎
燧
