Bản dịch của từ 錡 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˊqithanh sắc

(Danh từ)

01

(Hình thanh. Bộ kim + thanh . Nghĩa gốc: cái nồi có chân)

(形声。从金,奇声。本义:釜之有足者)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Cái nồi có chân (giống như cái nồi gang có chân để đặt trên bếp).

同本义

Ví dụ
03

Một loại vũ khí, thuộc họ mâu, lưỡi sắc như đục.

一种兵器,矛属,齐刃如凿

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

錡
Bính âm:
【qí】【ㄑㄧˊ】【KỲ】
Các biến thể:
锜, 𨪆
Hình thái radical:
⿰,金,奇
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一一丨丶丿一一丿丶一丨乚一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép