Bản dịch của từ 錡 trong tiếng Việt
錡
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qí | ㄑㄧˊ | q | i | thanh sắc |
錡 (Danh từ)
【qí】
01
(Hình thanh. Bộ kim + thanh 奇. Nghĩa gốc: cái nồi có chân)
(形声。从金,奇声。本义:釜之有足者)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Cái nồi có chân (giống như cái nồi gang có chân để đặt trên bếp).
同本义
Ví dụ
03
Một loại vũ khí, thuộc họ mâu, lưỡi sắc như đục.
一种兵器,矛属,齐刃如凿
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
