Bản dịch của từ 錦 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jǐn

ㄐㄧㄣˇN/AN/AN/A

(Danh từ)

jǐn
01

Vải cẩm thêu hoa văn rực rỡ, như tấm thổ cẩm đẹp mắt (nhớ đến 'cẩm nang' là sách quý, cũng quý như tấm vải cẩm)

见“锦”。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

錦
Bính âm:
【jǐn】【ㄐㄧㄣˇ】【CẨM】
Các biến thể:
锦, 𣁙
Hình thái radical:
⿰,金,帛
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一一丨丶ノ一ノ丨フ一一丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép