Bản dịch của từ 錧 trong tiếng Việt
錧
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Guǎn | ㄍㄨㄢˇ | N/A | N/A | N/A |
錧 (Danh từ)
【guǎn】
01
Cái nắp che đầu trục bánh xe, giống như cái mũ bảo vệ cho bánh xe (nhớ từ 'quản' như cái 'nắp' bảo vệ).
同“輨”,车毂端包的冒盖:“木~约绥约辔。”
Ví dụ
02
Lưỡi cày, phần sắc bén dùng để cày ruộng (như lưỡi dao cày đất).
犁刃。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
