Bản dịch của từ 錧 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guǎn

ㄍㄨㄢˇN/AN/AN/A

(Danh từ)

guǎn
01

Cái nắp che đầu trục bánh xe, giống như cái mũ bảo vệ cho bánh xe (nhớ từ 'quản' như cái 'nắp' bảo vệ).

同“輨”,车毂端包的冒盖:“木~约绥约辔。”

Ví dụ
02

Lưỡi cày, phần sắc bén dùng để cày ruộng (như lưỡi dao cày đất).

犁刃。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

錧
Bính âm:
【guǎn】【ㄍㄨㄢˇ】【QUẢN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,金,官
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一一丨丶丿一丶丶乚丨乚一乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép