Bản dịch của từ 錪 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tiǎn

ㄊㄧㄢˇN/AN/AN/A

(Danh từ)

tiǎn
01

Dụng cụ nấu ăn cổ xưa, giống như cái nồi ngày nay (dễ nhớ vì 'thiển' nghe gần giống 'thiên', nồi dùng để nấu cơm trời)

古代的炊具,相当于现在的锅。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

錪
Bính âm:
【tiǎn】【ㄊㄧㄢˇ】【THIỂN】
Hình thái radical:
⿰,金,典
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一一丨丶丿一丨乚一丨丨一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép