Bản dịch của từ 錫 trong tiếng Việt
錫
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xī | ㄒㄧ | N/A | N/A | N/A |
錫 (Danh từ)
【xī】
01
Kim loại thiếc màu trắng bạc, mềm và dễ dát mỏng, dùng trong hàn thiếc, làm giấy thiếc (giống như 'tích' trong 'thiếc').
一種金屬元素,銀白色,質軟,富延展性:焊~。~礦。~石。~紙。~箔。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Ban thưởng, ban phát (như trong 'ban tặng', dễ nhớ vì 'tích' cũng có nghĩa là ban cho).
賞賜:~命。~賚。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Họ Tích (một họ người).
姓。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
