Bản dịch của từ 錫 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Kim loại thiếc màu trắng bạc, mềm và dễ dát mỏng, dùng trong hàn thiếc, làm giấy thiếc (giống như 'tích' trong 'thiếc').

一種金屬元素,銀白色,質軟,富延展性:焊~。~礦。~石。~紙。~箔。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Ban thưởng, ban phát (như trong 'ban tặng', dễ nhớ vì 'tích' cũng có nghĩa là ban cho).

賞賜:~命。~賚。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Họ Tích (một họ người).

姓。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

錫
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【TÍCH】
Các biến thể:
㒪, 锡
Hình thái radical:
⿰,金,易
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一一丨丶ノ一丨フ一一ノフノノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép