Bản dịch của từ 錮 trong tiếng Việt
錮
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gù | ㄍㄨˋ | N/A | N/A | N/A |
錮 (Động từ)
【gù】
01
Xem chữ “锢” (chữ này có nghĩa là bị giam giữ hoặc bị khóa chặt như kim loại đóng kín khe hở).
见“锢”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【gù】【ㄍㄨˋ】【CỐ】
- Các biến thể:
- 锢
- Hình thái radical:
- ⿰,金,固
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 金
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶一一丨丶ノ一丨フ一丨丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
崮
雇
䍛
崓
䍍
䓢
凅
鲴
棝
㧽
顧
梏
䤣
鉄
鐽
鎆
鏝
鈒
錨
銆
錣
錀
銝
錫
䫃
䩣
憥
賰
賮
嬡
磨
䍸
雕
篧
霍
篰
