ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
錳
Bảng phân tích âm vị 錳
Měng
Xem chữ '锰' (kim loại mangan, nhớ như 'măng' trong tiếng Việt để dễ liên tưởng)
见“锰”。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép