Bản dịch của từ 錸 trong tiếng Việt
錸
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lái | ㄌㄞˊ | N/A | N/A | N/A |
錸 (Danh từ)
【lái】
01
Một kim loại quý hiếm, điểm nóng chảy cao, dùng làm dây tóc đèn, vỏ vệ tinh và tên lửa, tấm chắn lò phản ứng hạt nhân, đồng thời là chất xúc tác trong hóa học (dễ nhớ: 'lại' kim loại bền, dùng lại nhiều lần trong công nghệ cao).
一種金屬元素,熔點3180℃,高熔點金屬之一,用來製造電燈絲、人造衛星和火箭的外殼、原子反應堆的防護板等,化學上用做催化劑。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
