Bản dịch của từ 錸 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lái

ㄌㄞˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

lái
01

Một kim loại quý hiếm, điểm nóng chảy cao, dùng làm dây tóc đèn, vỏ vệ tinh và tên lửa, tấm chắn lò phản ứng hạt nhân, đồng thời là chất xúc tác trong hóa học (dễ nhớ: 'lại' kim loại bền, dùng lại nhiều lần trong công nghệ cao).

一種金屬元素,熔點3180℃,高熔點金屬之一,用來製造電燈絲、人造衛星和火箭的外殼、原子反應堆的防護板等,化學上用做催化劑。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

錸
Bính âm:
【lái】【ㄌㄞˊ】【LẠI】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,金,來
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一一丨丶丿一一丨丿丶丿丶丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép