Bản dịch của từ 錻 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄨˉN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Tấm sắt mạ thiếc, giống như 'bô' xe sáng bóng (giúp nhớ là kim loại mạ kẽm sáng loáng)

镀锌铁皮。马口铁(日本汉字)。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

錻
Bính âm:
【bū】【ㄅㄨˉ】【BÔ】
Hình thái radical:
⿰,金,武
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一一丨丶丿一一一丨一丨一乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép