Bản dịch của từ 錽 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wàn

ㄨㄢˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

wàn
01

Đồ trang trí trên đầu ngựa, thường có hình mặt thú (giúp nhớ: 'vạn' như 'vằn' sọc trên đầu ngựa), ví dụ như 'kim vạn lậu ốc' (đồ trang trí bằng vàng trên đầu ngựa).

马头上的装饰物,多作兽面形:“金~镂钖。”

Ví dụ
錽
Bính âm:
【wàn】【ㄨㄢˋ】【VẠN】
Các biến thể:
鋄, 𡕢, 𨥧, 𨩵, 𨬄, 鎫, 𨧴, 𨪘, 𫓸
Hình thái radical:
⿰,金,𡕢
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一一丨丶丿一一丶丿丿丶丿乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép