Bản dịch của từ 錾印 trong tiếng Việt
錾印
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zàn | ㄗㄢˋ | z | an | thanh huyền |
錾印 (Động từ)
【zàn yìn】
01
Dùng khuôn hoặc dụng cụ chạm khắc để khắc in, đóng dấu (khắc hoa văn lên kim loại, đá hoặc gỗ rồi in/đóng dấu)
用模子刻印。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 錾印
zàn
錾
yìn
印
Các từ liên quan
錾凿
錾刀
錾口儿
錾子
印举
印人
印佩
印信
印像
- Bính âm:
- 【zàn】【ㄗㄢˋ】【TẠM】
- Các biến thể:
- 鏨
- Hình thái radical:
- ⿱,斩,金
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 金
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 一フ丨一ノノ一丨ノ丶一一丨丶ノ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
賛
饡
禶
穳
赞
㔆
酂
讚
㣅
暂
蹔
鏨
鎣
銞
鉴
鑒
鋬
䥐
䥣
銎
鋈
鎜
鏨
鐅
嶬
㼿
㗾
㬜
薭
襃
㵡
隸
懓
㒛
鴧
辧
錾子
錾刀
