Bản dịch của từ 鍃 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huò

ㄏㄨㄛˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

huò
01

Xem chữ “” (một loại mối hàn hay khớp kim loại) để dễ nhớ, giống như “hoặc” là nối kết kim loại.

见“锪”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

鍃
Bính âm:
【huò】【ㄏㄨㄛˋ】【HOẶC】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,金,忽
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一一丨丶丿一丿乚丿丿丶乚丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép