ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
鍄
Bảng phân tích âm vị 鍄
Liàng
Kiềng; như 'chân kiềng; vững như kiềng ba chân; vòng kiềng' keng; như 'leng keng'; liàng; sáng bóng
光亮的样子。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép