Bản dịch của từ 鍇 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kǎi

ㄎㄞˇN/AN/AN/A

(Danh từ)

kǎi
01

Sắt tốt, chất lượng cao như sắt kải bền chắc dùng làm dao kiếm

好鐵。

Ví dụ
鍇
Bính âm:
【kǎi】【ㄎㄞˇ】【KẢI】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,金,皆
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一一丨丶丿一一乚一乚丿丨乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép