Bản dịch của từ 鍊 trong tiếng Việt
鍊
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Liàn | ㄌㄧㄢˋ | N/A | N/A | N/A |
鍊 (Động từ)
【liàn】
01
Rèn luyện kim loại, tinh luyện (như luyện thép, luyện vàng)
同“炼”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Dây xích, chuỗi liên kết (giống như “liên” trong tiếng Việt)
同“链”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【liàn】【ㄌㄧㄢˋ】【LIỆN】
- Các biến thể:
- 煉, 鏈, 錬, 鍊
- Hình thái radical:
- ⿰,金,柬
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 釒
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶一一丨丶ノ一一丨フ丶ノ一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
殮
炼
媡
㱨
僆
练
殓
瀲
戀
楝
恋
澰
鉹
鐊
鍎
銄
鋴
鑣
钄
銭
鐄
鍯
鉎
釱
𠐜
濿
幭
䗣
闀
檣
鍟
濵
魎
鍏
䊜
馘
