Bản dịch của từ 鍌 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎn

ㄒㄧㄢˇN/AN/AN/A

(Danh từ)

xiǎn
01

Chữ dùng làm tên người xưa (giúp nhớ: 'hiển' như hiển hách, tên người xưa thường mang ý nghĩa sáng rõ).

古人名用字。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Cùng nghĩa với “”, chỉ hai góc của miệng chuông cổ (nhớ: 'hiển' như góc nhọn, hai góc chuông cổ).

同“铣”,古钟口的两角。

Ví dụ
鍌
Bính âm:
【xiǎn】【ㄒㄧㄢˇ】【HIỂN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,洗,金
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丶丿一丨一丿乚丿丶一一丨丶丿一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép