Bản dịch của từ 鍎 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄨˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Vỏ bọc kim loại (như lớp áo giáp bảo vệ)

覆鍎。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Cây giáo, mũi giáo (vũ khí dài có đầu nhọn)

枪。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

鍎
Bính âm:
【tú】【ㄊㄨˊ】【ĐỒ】
Các biến thể:
𨨷
Hình thái radical:
⿰,金,盾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一一丨丶丿一丿丿一丨丨乚一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép