Bản dịch của từ 鍐 trong tiếng Việt
鍐
Trạng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zōng | ㄗㄨㄥ | z | ong | thanh ngang |
鍐 (Trạng từ)
【zōng】
01
Vật trang trí ở đầu dây cương (trên cương/ngựa)
头枕,缰绳上的装饰品
Ví dụ
- Bính âm:
- 【zōng】【ㄗㄨㄥ】【TÔNG】
- Các biến thể:
- 㚇, 鑁, 騣
- Hình thái radical:
- ⿰金㚇
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 釒
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶一一丨丶ノ一ノ丶フ丨ノ丶ノフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
骔
倧
䢨
騌
嵕
緃
㯶
鬃
㙡
嵏
惾
朡
鍔
鎈
鋁
鉲
鉤
鍍
鉟
錘
錭
鎚
鉜
鐎
糟
㔤
濤
鮤
謙
繃
燯
謑
鍮
謈
鮡
霝
