Bản dịch của từ 鍔 trong tiếng Việt
鍔
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
È | ㄜˋ | N/A | N/A | N/A |
鍔 (Danh từ)
【è】
01
Mũi kiếm, lưỡi dao sắc bén như mũi tên (như 'ác kiếm' là mũi kiếm sắc nhọn).
剑端,刀剑的刃。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【è】【ㄜˋ】【ÁC】
- Các biến thể:
- 㓵, 㗉, 咢, 锷, 𠟎, 𨫘, 𨬆
- Hình thái radical:
- ⿰,金,咢
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 金
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿丶一一丨丶丿一丨乚一丨乚一一一乚
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䆓
砐
洝
歺
僫
歞
湂
遌
鈪
鶚
豟
廅
鋾
錘
針
䤝
鋁
鐳
䤾
鏏
鈛
釤
鎭
鈙
𠐋
䫍
檂
𠐵
䡫
嶻
瀎
藅
鍗
斁
䮛
薱
