Bản dịch của từ 鍖 trong tiếng Việt
鍖
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chěn | ㄔㄣˇ | N/A | N/A | N/A |
鍖 (Tính từ)
【chěn】
01
〔~然〕Thái độ khiêm tốn, nhún nhường như người biết lắng nghe và không kiêu căng (giống như chữ 'trầm' trong tiếng Việt, dễ nhớ).
〔~然〕虚心的样子,如“~~不满,退托于族。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
〔~銋(rěn)〕Âm thanh nhẹ nhàng, êm dịu, như tiếng nói hoặc tiếng nhạc du dương, dễ chịu (giúp nhớ qua âm thanh trầm bổng).
〔~銋(rěn)〕(声音)舒缓,如“行~~以和啰。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
