Bản dịch của từ 鍘 trong tiếng Việt
鍘
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhá | ㄓㄚˊ | N/A | N/A | N/A |
鍘 (Danh từ)
【zhá】
01
Xem chữ “铡” (dụng cụ cắt cỏ, giống cái liềm cắt cỏ hoặc rơm rạ trong nông nghiệp)
见“铡”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【zhá】【ㄓㄚˊ】【TRÁ】
- Các biến thể:
- 䥷, 铡, 𨰉
- Hình thái radical:
- ⿰,金,則
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 金
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿丶一一丨丶丿一丨乚一一一丿丶丨乚
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
譗
铡
煠
䮜
㔍
喋
䥷
㳐
剳
㩹
劄
闸
錮
鐻
鋯
銪
鏄
鑉
釶
鉷
鈷
鐐
銨
鍛
䪠
臀
瀞
㒠
螺
濻
鼣
魏
𠓃
𠐤
瀁
鮆
