Bản dịch của từ 鍝 trong tiếng Việt
鍝
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yú | ㄩˊ | N/A | N/A | N/A |
鍝 (Danh từ)
【yú】
01
〔鐻(qú)~〕 loại khuyên tai bằng kim loại, như trong câu “椎结左衽~~之君。” (giúp nhớ: 'vũ' nghe gần giống 'vòng', hình ảnh chiếc khuyên tai kim loại)
〔鐻(qú)~〕金属耳环,如“椎结左衽~~之君。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Cưa (dụng cụ cắt gỗ hoặc kim loại có răng cưa)
锯。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
