Bản dịch của từ 鍞锵 trong tiếng Việt
鍞锵
Thán từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kēng | ㄎㄥ | k | eng | thanh ngang |
鍞锵 (Thán từ)
【kēng qiāng】
01
Mô tả tiếng vang, âm thanh “keng, khang” mạnh và trong; cũng viết là 铿锵,常用形容金屬敲擊聲或聲音鏗鏘有力
1.亦作“銵鎗”。亦作“铿锵”。
Ví dụ
02
Từ tượng thanh, miêu tả tiếng kim loại va vào nhau (tiếng lanh lảnh, chói); ví dụ: tiếng kiếm, xiên, hoặc trang sức va chạm — âm thanh chói và vang.
2.象声词。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鍞锵
kēng
鍞
qiāng
锵
Các từ liên quan
锵喤
锵如
锵洋
锵涌
锵然
