Bản dịch của từ 鍟 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shēng

ㄕㄥN/AN/AN/A

(Danh từ)

shēng
01

Cùng nghĩa với chữ “”, chỉ lớp gỉ sét (giống như lớp “rỉ” trên đồ kim loại lâu ngày, dễ nhớ như “sắt sinh sét” trong tiếng Việt).

同“鉎”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

鍟
Bính âm:
【shēng】【ㄕㄥ】【THANH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,金,星
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一一丨丶丿一丨乚一一丿一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép