ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
鍡
Bảng phân tích âm vị 鍡
Wěi
〔~鑸(lěi)〕không bằng phẳng, gồ ghề như mặt đất lồi lõm (nhớ câu 'uỷ lệ' để liên tưởng đến sự không đều, không phẳng)
〔~鑸(lěi)〕不平。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép