Bản dịch của từ 鍡鑸 trong tiếng Việt

鍡鑸

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wěi

ㄨㄟˇN/AN/AN/A

鍡鑸 (Cụm từ)

wéi lěi
01

1.亦作“鍡鑘”。

Ví dụ
02

2.不平坦。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鍡鑸

wěi

lěi

Các từ liên quan

鍡鑘
鍡
Bính âm:
【wěi】【ㄨㄟˇ】【UỶ】
Hình thái radical:
⿰,金,畏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一一丨丶丿一丨乚一丨一一乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép