Bản dịch của từ 鍢 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨˋN/AN/AN/A

(Tính từ)

01

Giống như chữ “” (một loại chảo hoặc vật dụng bằng kim loại trong nấu ăn), dễ nhớ vì cùng bộ kim và âm đọc tương tự.

同“鍑”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

鍢
Bính âm:
【fù】【ㄈㄨˋ】【PHỤ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,金,畐
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一一丨丶丿一一丨乚一丨乚一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép