Bản dịch của từ 鍣 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhāo

ㄓㄠN/AN/AN/A

(Danh từ)

zhāo
01

Cái đinh nhọn như mũi khoan, dùng để đâm hoặc chọc (giống như 'chỉa' trong tiếng Việt).

锥。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

鍣
Bính âm:
【zhāo】【ㄓㄠ】【TRIÊU】
Các biến thể:
𨪓
Hình thái radical:
⿰,金,苕
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一一丨丶丿一丨一一丨乚丿丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép