Bản dịch của từ 鍤 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chā

ㄔㄚN/AN/AN/A

(Danh từ)

chā
01

Cái xẻng sắt dùng để đào đất, giống như cái cuốc nhỏ giúp việc làm vườn dễ dàng hơn (nhớ đến 'xà' như xẻng)

鐵鍬,掘土的工具。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Cái ghim châm quanh quần áo khi may để giữ cho vải căng phẳng, giúp may dễ dàng hơn

做衣服時插在四周的針,把衣服張平。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

鍤
Bính âm:
【chā】【ㄔㄚ】【XÀ】
Các biến thể:
臿, 锸, 𨪸
Hình thái radical:
⿰,金,臿
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一一丨丶丿一一一丨丿丨一乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép