Bản dịch của từ 鍦 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shī

N/AN/AN/A

(Danh từ)

shī
01

Mũi giáo ngắn, như trong câu “藏鍦于人” (giấu mũi giáo trong người) – dễ nhớ như mũi giáo nhỏ, ngắn, sắc nhọn.

短矛:“藏~于人”。

Ví dụ
鍦
Bính âm:
【shī】【ㄕ】【THI】
Các biến thể:
釶, 鉇, 鉈, 𤟽, 𥍢, 𥍸
Hình thái radical:
⿰,金,施
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一一丨丶丿一丶一乚丿丿一乚丨乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép