Bản dịch của từ 鍧 trong tiếng Việt
鍧
Từ tượng thanh

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hōng | ㄏㄨㄥˉ | N/A | N/A | N/A |
鍧 (Từ tượng thanh)
【hōng】
01
Âm thanh vang dội, như tiếng trống, chuông đồng thanh vang lên rền rĩ (gợi nhớ tiếng trống đồng vang vọng trong lễ hội Việt).
〔铿(kēng)~〕象声词,钟鼓等乐器齐作的声音,如“钟鼓~~”。单用义同,如:“鸿钟~。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
