Bản dịch của từ 鍪甲 trong tiếng Việt
鍪甲
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Móu | ㄇㄡˊ | m | ou | thanh sắc |
鍪甲 (Danh từ)
【móu jiǎ】
01
Mũi (mũ) cùng áo giáp; y phục chiến đấu bảo vệ thân thể (盔甲 — mũ và áo giáp)
盔甲。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鍪甲
móu
鍪
jiǎ
甲
Các từ liên quan
甲万
甲世
甲丝
甲乇
甲乙
- Bính âm:
- 【móu】【ㄇㄡˊ】【MÂU】
- Các biến thể:
- 𨩺, 䥐
- Hình thái radical:
- ⿱,敄,金
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 金
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丶フ丨ノノ一ノ丶ノ丶一一丨丶ノ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
桙
洠
牟
䋷
鴾
繆
麰
侔
䏬
䍙
䱕
踎
鋆
鑍
鐾
龲
釜
鎜
鑫
銺
鑾
鍫
䥌
銮
㔏
骤
䬌
瞩
韓
牆
賷
𠁝
颶
餽
嶸
鮴
兜鍪
