ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
鍫
Bảng phân tích âm vị 鍫
Qiāo
Cái xẻng, cái cuốc dùng để đào đất (nhớ câu: 'Thiều cuốc, xẻng đào đất')
同“鍬”。《玉篇•金部》:“鍫,臿也。”唐慧琳《一切經音義》卷四十二:“鍬,亦作鍫。”
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép