Bản dịch của từ 鍫 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiāo

ㄑㄧㄠN/AN/AN/A

(Danh từ)

qiāo
01

Cái xẻng, cái cuốc dùng để đào đất (nhớ câu: 'Thiều cuốc, xẻng đào đất')

同“鍬”。《玉篇•金部》:“鍫,臿也。”唐慧琳《一切經音義》卷四十二:“鍬,亦作鍫。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

鍫
Bính âm:
【qiāo】【ㄑㄧㄠ】【THIỀU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,秋,金
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丿一丨丿丶丶丿丿丶丿丶一一丨丶丿一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép