Bản dịch của từ 鍰 trong tiếng Việt
鍰
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huán | ㄏㄨㄢˊ | h | uan | thanh sắc |
鍰 (Danh từ)
【huán】
01
Đơn vị đo trọng lượng cổ đại, khoảng bằng sáu lượng (giúp nhớ: 'hoàn' như 'hoàn' lượng vàng)
古代重量單位,或說等於六兩,或說等於六兩半
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Tiền tệ, đồng tiền (như hình tròn, dễ nhớ vì tiền thường là đồng xu)
錢幣
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Vòng tròn, chiếc nhẫn (liên tưởng đến hình dạng tròn như chiếc 'vòng hoàn')
通「環」。圓環
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
