Bản dịch của từ 鍰 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huán

ㄏㄨㄢˊhuanthanh sắc

(Danh từ)

huán
01

Đơn vị đo trọng lượng cổ đại, khoảng bằng sáu lượng (giúp nhớ: 'hoàn' như 'hoàn' lượng vàng)

古代重量單位,或說等於六兩,或說等於六兩半

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tiền tệ, đồng tiền (như hình tròn, dễ nhớ vì tiền thường là đồng xu)

錢幣

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Vòng tròn, chiếc nhẫn (liên tưởng đến hình dạng tròn như chiếc 'vòng hoàn')

通「環」。圓環

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

鍰
Bính âm:
【huán】【ㄏㄨㄢˊ】【HOÀN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,金,爰
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一一丨丶丿一丿丶丶丿一一丿乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép