Bản dịch của từ 鍱 trong tiếng Việt
鍱
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yè | ㄧㄝˋ | y | e | thanh huyền |
鍱 (Danh từ)
【yè】
01
Lá kim loại mỏng
金属薄板
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【yè】【ㄧㄝˋ】【DIỆP】
- Các biến thể:
- 䥡, 鐷, 𨧲, 𨬘
- Hình thái radical:
- ⿰金枼
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 釒
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶一一丨丶ノ一一丨丨一フ一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䴾
僷
㖡
業
靥
澲
驜
痷
喝
射
㸣
抴
鈄
銗
鈍
錌
鏡
鋰
鎒
鉛
鉐
鐃
鍤
鍧
髿
鍊
熽
䫏
顃
濣
購
鎈
懑
鬁
盪
䐽
