Bản dịch của từ 鍲 trong tiếng Việt
鍲
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mín | ㄇㄧㄣˊ | N/A | N/A | N/A |
鍲 (Danh từ)
【mín】
01
Vốn liếng, tiền vốn (giúp nhớ: vốn mẫn, làm ăn mẫn)
本钱。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Đánh thuế, tính thuế (giúp nhớ: mẫn thuế, thu thuế nhanh)
算税。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【mín】【ㄇㄧㄣˊ】【MẪN】
- Các biến thể:
- 鈱, 錉
- Hình thái radical:
- ⿰,金,昬
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 釒
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿丶一一丨丶丿一乚一乚一乚丨乚一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䡻
㟭
䃉
忞
㟩
珉
鴖
䂥
錉
玟
䡑
緍
鉕
鐺
鋋
鑥
銾
鏆
鏺
䤞
鑁
鉠
鎅
鎙
䙞
䵢
嚇
優
䨨
簧
鍖
霡
艱
嚀
䕣
㵺
