Bản dịch của từ 鍳 trong tiếng Việt
鍳
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiàn | ㄐㄧㄢˋ | j | ian | thanh huyền |
鍳 (Danh từ)
【jiàn】
01
Giám; như 'giám định; giám biệt (xét đoán)'.Tục dùng như chữ giám 鑑.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【jiàn】【ㄐㄧㄢˋ】【GIÁM】
- Các biến thể:
- 鑑
- Hình thái radical:
- ⿱⿰臣⿱𠂉一金
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 金
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フ一丨フノ一丶ノ丶一一丨丶ノ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鑒
擶
餞
䵖
瞯
檻
釰
件
劎
寋
瞷
建
龯
鍙
鋚
鋈
鎥
鑍
䥒
鏖
鋆
鐾
釜
䥭
簋
襍
蟊
雘
㡦
簓
𠐭
鮩
篾
穏
繋
鹪
